sewage disposal plant
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà máy xử lý nước thải: "sewage disposal plant" là một cơ sở công nghiệp được thiết kế để tiếp nhận, xử lý và loại bỏ nước thải (nước thải sinh hoạt hoặc công nghiệp) một cách an toàn, trước khi thải ra môi trường.
Ví dụ sử dụng
- (Thành phố đã xây một nhà máy xử lý nước thải mới để xử lý nước thải từ các hộ gia đình và nhà máy.)
- (Công nhân tại nhà máy xử lý nước thải đảm bảo các chất độc hại được loại bỏ khỏi nước trước khi thải ra sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sewage disposal plant" thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, quy hoạch đô thị hoặc môi trường, để chỉ một hệ thống xử lý quy mô lớn.
- The government allocated funds to upgrade the old sewage disposal plant with modern technology. (Chính phủ đã phân bổ ngân sách để nâng cấp nhà máy xử lý nước thải cũ bằng công nghệ hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Sewage treatment plant (danh từ): nhà máy xử lý nước thải (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- The sewage treatment plant operates 24 hours a day. (Nhà máy xử lý nước thải hoạt động 24 giờ một ngày.)
- Wastewater treatment plant (danh từ): nhà máy xử lý nước thải (thuật ngữ kỹ thuật tương tự).
- A wastewater treatment plant is essential for public health. (Nhà máy xử lý nước thải là thiết yếu cho sức khỏe cộng đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Treatment facility: cơ sở xử lý (nước thải).
- Sanitation plant: nhà máy vệ sinh (thường dùng không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sewage disposal plant không có cụm động từ riêng, nhưng có thể kết hợp với các động từ như operate (vận hành), build (xây dựng), upgrade (nâng cấp).
- They plan to operate the sewage disposal plant efficiently. (Họ dự định vận hành nhà máy xử lý nước thải một cách hiệu quả.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sewage disposal plant", nhưng có thể tham khảo:
- "The end of the pipe": chỉ điểm cuối của hệ thống xử lý nước thải, thường dùng trong ngữ cảnh môi trường.
- The problem of pollution is not solved at the end of the pipe; it must be addressed at the source. (Vấn đề ô nhiễm không được giải quyết ở điểm cuối của đường ống; nó phải được giải quyết từ nguồn.)